logical operation

logical operation

The computer processor executes a logical operation to determine if two values are equal.

Định nghĩa

Danh từ: Một phép toán hoặc thao tác tuân theo các quy tắc của logic ký hiệu (symbolic logic). Nói cách khác, đây một thao tác xử lý các giá trị đúng/sai (true/false) hoặc các mệnh đề logic, thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính triết học để đưa ra kết luận dựa trên các tiền đề.

dụ sử dụng
  • (Trong lập trình máy tính, một phép toán logic như AND, OR hoặc NOT được sử dụng để kết hợp hoặc phủ định các điều kiện.)
  • (Phép toán logic "nếu A đúng B sai, thì kết quảsai" tuân theo các quy tắc của đại số Boolean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a logical operation": thực hiện một phép toán logic.
    • The CPU can perform millions of logical operations per second. (CPU có thể thực hiện hàng triệu phép toán logic mỗi giây.)
  • "binary logical operation": phép toán logic nhị phân (hoạt động trên hai giá trị đầu vào).
    • AND and OR are examples of binary logical operations. (AND OR các dụ về phép toán logic nhị phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Logical operator (danh từ): toán tử logic (ký hiệu hoặc từ ngữ dùng để biểu diễn phép toán logic, dụ: AND, OR, NOT).
    • The logical operator 'AND' returns true only if both inputs are true. (Toán tử logic 'AND' trả về true chỉ khi cả hai đầu vào đều đúng.)
  • Boolean operation (danh từ): phép toán Boolean (một dạng phép toán logic dựa trên đại số Boolean).
Từ đồng nghĩa
  • Boolean operation: phép toán Boolean (thường dùng trong khoa học máy tính).
  • Truth-functional operation: phép toán chân trị (thuật ngữ triết học, nhấn mạnh kết quả phụ thuộc vào giá trị chân lý của đầu vào).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "logical operation", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "apply", "perform", "use": - Apply a logical operation: áp dụng một phép toán logic. - We need to apply a logical operation to filter the data. (Chúng ta cần áp dụng một phép toán logic để lọc dữ liệu.) - Perform a logical operation: thực hiện một phép toán logic. - The system performs a logical operation to check the user's credentials. (Hệ thống thực hiện một phép toán logic để kiểm tra thông tin đăng nhập của người dùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "logical operation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, thành ngữ "follow the logic" (theo logic) có thể liên quan: - Follow the logic: tuân theo logic, hiểu chấp nhận lập luận. - You need to follow the logic of the program to understand how logical operations work. (Bạn cần tuân theo logic của chương trình để hiểu cách các phép toán logic hoạt động.)

Từ chứa "logical operation"